Kho từ › strength

strength

A2 danh từ
sức mạnh
UK /strɛŋkθ/ · US /strɛŋkθ/
Strength is the quality of being strong or powerful.
His strength is impressive.
→ Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
Patience is her strength.→ Kiên nhẫn là điểm mạnh của cô ấy.
Đồng nghĩa
powerforce
Trái nghĩa
weakness
Collocations
strength traininginner strength
Họ từ
strong (adj)strengthen (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'strength' để mô tả khả năng trong IELTS.
Đừng nhầm với 'length' (chiều dài).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...