Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

strength

/strɛŋkθ/ A2

Nghĩa

sức mạnh danh từ

Định nghĩa · Strength is the quality of being strong or powerful.

“His strength is impressive.”Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.

“Patience is her strength.”Kiên nhẫn là điểm mạnh của cô ấy.

Đồng nghĩa powerforce
Trái nghĩa weakness

Mẹo IELTS · Sử dụng 'strength' để mô tả khả năng trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'length' (chiều dài).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...