strength
/strɛŋkθ/ A2
Nghĩa
sức mạnh
danh từ
Định nghĩa · Strength is the quality of being strong or powerful.
“His strength is impressive.”Sức mạnh của anh ấy thật ấn tượng.
“Patience is her strength.”Kiên nhẫn là điểm mạnh của cô ấy.
Trái nghĩa
weakness
Cụm hay dùng
strength traininginner strength
Mẹo IELTS · Sử dụng 'strength' để mô tả khả năng trong IELTS.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'length' (chiều dài).