Kho từ › turkey

turkey

A2 danh từ
gà tây
UK /ˈtɜːrki/ · US /ˈtɜːrki/
A large bird often eaten at Thanksgiving.
We eat turkey on Thanksgiving.
→ Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
We had turkey for dinner last night.→ Chúng tôi đã ăn gà tây cho bữa tối tối qua.
Đồng nghĩa
fowlpoultry
Collocations
roast turkeyturkey sandwichturkey dinner
🎯 IELTS: Sử dụng 'turkey' khi nói về ẩm thực truyền thống.
Thường được ăn trong các dịp lễ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...