turkey
/ˈtɜːrki/ A2
Nghĩa
gà tây
danh từ
Định nghĩa · A large bird often eaten at Thanksgiving.
“We eat turkey on Thanksgiving.”Chúng tôi ăn gà tây vào Lễ Tạ ơn.
“We had turkey for dinner last night.”Chúng tôi đã ăn gà tây cho bữa tối tối qua.
Cụm hay dùng
roast turkeyturkey sandwichturkey dinner
Mẹo IELTS · Sử dụng 'turkey' khi nói về ẩm thực truyền thống.
Ghi chú · Thường được ăn trong các dịp lễ.