Kho từ › proper

proper

A2 tính từ
đúng đắn
UK /ˈprɒpər/ · US /ˈprɒpər/
Correct and suitable for a particular purpose.
It is important to have proper manners.
→ Điều quan trọng là phải có cách cư xử đúng đắn.
It is important to use proper language in formal settings.→ Việc sử dụng ngôn ngữ đúng đắn trong các tình huống trang trọng là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
appropriatesuitable
Collocations
proper behaviorproper attire
🎯 IELTS: Sử dụng 'proper' để thể hiện sự chuyên nghiệp trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự phù hợp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...