behave
Nghĩa
Định nghĩa · to act in a particular way
“Children should behave well in class.”Trẻ em nên cư xử tốt trong lớp học.
“He behaved rudely at the party.”Anh ấy đã cư xử thô lỗ tại bữa tiệc.
Mẹo IELTS · Dùng 'behave' để mô tả hành động của nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ cách ứng xử của con người.