Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

degrees

/dɪˈɡriːz/ A2

Nghĩa

độ danh từ

Định nghĩa · Units used to measure temperature or angles.

“The temperature is 20 degrees.”Nhiệt độ là 20 độ.

“The temperature is 30 degrees Celsius today.”Nhiệt độ hôm nay là 30 độ C.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'degrees' khi nói về nhiệt độ trong IELTS.

Ghi chú · Độ thường dùng trong khoa học và kỹ thuật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...