Kho từ › delta

delta

A2 danh từ
hình tam giác
UK /ˈdɛltə/ · US /ˈdɛltə/
A triangular shape formed by the meeting of rivers.
The delta is where the river meets the sea.
→ Delta là nơi sông gặp biển.
The delta of the river is rich in wildlife.→ Hình tam giác của con sông rất phong phú về động vật hoang dã.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ chữ cái Hy Lạp 'delta'.
Đồng nghĩa
triangletriangular area
Collocations
river deltadelta regiondelta formation
🎯 IELTS: Sử dụng trong mô tả địa lý để gây ấn tượng.
Thường dùng trong địa lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...