Kho từ › seeking

seeking

A2 động từ
tìm kiếm
UK /ˈsiːkɪŋ/ · US /ˈsiːkɪŋ/
To look for or try to find something.
She is seeking a new job.
→ Cô ấy đang tìm kiếm một công việc mới.
She is seeking new job opportunities.→ Cô ấy đang tìm kiếm cơ hội việc làm mới.
Đồng nghĩa
searchinghunting
Collocations
seeking helpseeking advice
🎯 IELTS: Dùng để mô tả hành động tìm kiếm trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh tìm kiếm thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...