Kho từ › Từ thông dụng · A2 › friendliness

friendliness

A2 n. 📁 Từ thông dụng · A2
sự thân thiện
UK /ˈfrɛndli.nəs/ · US /ˈfrɛndli.nəs/
the quality of being friendly
Her friendliness makes everyone feel welcome.
→ Sự thân thiện của cô ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.
Friendliness is important in a community.→ Sự thân thiện rất quan trọng trong một cộng đồng.
Đồng nghĩa
warmthkindness
Collocations
show friendlinessexpress friendlinessfriendliness towards others
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cách ứng xử xã hội.
Sự thân thiện giúp tạo mối quan hệ tốt đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...