Từ vựng A2

Chủ đề Từ thông dụng · A2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

friendliness

/ˈfrɛndli.nəs/ A2

Nghĩa

sự thân thiện n.

Định nghĩa · the quality of being friendly

“Her friendliness makes everyone feel welcome.”Sự thân thiện của cô ấy làm mọi người cảm thấy được chào đón.

“Friendliness is important in a community.”Sự thân thiện rất quan trọng trong một cộng đồng.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cách ứng xử xã hội.

Ghi chú · Sự thân thiện giúp tạo mối quan hệ tốt đẹp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...