Kho từ › comfort

comfort

A2 danh từ
sự thoải mái
UK /ˈkʌmfərt/ · US /ˈkʌmfərt/
A state of physical or mental ease.
This chair gives me comfort.
→ Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.
This chair offers great comfort.→ Ghế này mang lại sự thoải mái tuyệt vời.
Cấu tạo
Xuất phát từ tiếng Latin 'comfortare', nghĩa là làm mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
easecoziness
Trái nghĩa
discomfortstress
Collocations
comfort zoneprovide comfort
Họ từ
comfortable (adj)comfortably (adv)
🎯 IELTS: Nên dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Sự thoải mái, cũng là động từ 'an ủi'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...