Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

comfort

/ˈkʌmfərt/ A2

Nghĩa

sự thoải mái danh từ

Định nghĩa · A state of physical or mental ease.

“This chair gives me comfort.”Chiếc ghế này mang lại cho tôi sự thoải mái.

“This chair offers great comfort.”Ghế này mang lại sự thoải mái tuyệt vời.

Đồng nghĩa easecoziness
Trái nghĩa discomfortstress
Cấu tạoXuất phát từ tiếng Latin 'comfortare', nghĩa là làm mạnh mẽ.

Mẹo IELTS · Nên dùng khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Sự thoải mái, cũng là động từ 'an ủi'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...