cisco
/ˈsɪskoʊ/ A2
Nghĩa
công ty công nghệ
danh từ
Định nghĩa · A technology company known for networking products.
“Cisco is a tech company.”Cisco là một công ty công nghệ.
“Cisco provides networking solutions worldwide.”Cisco cung cấp giải pháp mạng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
tech companynetwork provider
Cụm hay dùng
Cisco systemsCisco productsCisco networking
Mẹo IELTS · Đề cập đến 'Cisco' khi thảo luận về công nghệ.
Ghi chú · Nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.