Kho từ › cisco

cisco

A2 danh từ
công ty công nghệ
UK /ˈsɪskoʊ/ · US /ˈsɪskoʊ/
A technology company known for networking products.
Cisco is a tech company.
→ Cisco là một công ty công nghệ.
Cisco provides networking solutions worldwide.→ Cisco cung cấp giải pháp mạng trên toàn thế giới.
Đồng nghĩa
tech companynetwork provider
Collocations
Cisco systemsCisco productsCisco networking
🎯 IELTS: Đề cập đến 'Cisco' khi thảo luận về công nghệ.
Nổi tiếng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...