ordering
/ˈɔrdərɪŋ/ A2
Nghĩa
đặt hàng
động từ
Định nghĩa · To request something to be delivered or prepared.
“I am ordering food online.”Tôi đang đặt hàng thức ăn trực tuyến.
“I am ordering food for dinner.”Tôi đang đặt hàng thức ăn cho bữa tối.
Đồng nghĩa
requestingarranging
Cụm hay dùng
ordering onlineordering food
Mẹo IELTS · Mô tả quy trình 'ordering' trong Speaking.
Ghi chú · Dùng 'ordering' trong ngữ cảnh mua sắm.