Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

kept

/kɛpt/ A2

Nghĩa

giữ lại động từ

Định nghĩa · To have something in your possession or keep it safe.

“She kept the secret.”Cô ấy đã giữ bí mật.

“She kept the secret to herself.”Cô ấy giữ bí mật cho riêng mình.

Đồng nghĩa retainedheld
Trái nghĩa lost

Mẹo IELTS · Dùng 'kept' để thể hiện sự bảo vệ thông tin trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc bảo quản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...