Kho từ › kept

kept

A2 động từ
giữ lại
UK /kɛpt/ · US /kɛpt/
To have something in your possession or keep it safe.
She kept the secret.
→ Cô ấy đã giữ bí mật.
She kept the secret to herself.→ Cô ấy giữ bí mật cho riêng mình.
Đồng nghĩa
retainedheld
Trái nghĩa
lost
Collocations
kept safekept quietkept secret
🎯 IELTS: Dùng 'kept' để thể hiện sự bảo vệ thông tin trong IELTS.
Thường dùng để chỉ việc bảo quản.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...