kept
/kɛpt/ A2
Nghĩa
giữ lại
động từ
Định nghĩa · To have something in your possession or keep it safe.
“She kept the secret.”Cô ấy đã giữ bí mật.
“She kept the secret to herself.”Cô ấy giữ bí mật cho riêng mình.
Mẹo IELTS · Dùng 'kept' để thể hiện sự bảo vệ thông tin trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ việc bảo quản.