Kho từ › alpha

alpha

A2 danh từ
chữ cái đầu
UK /ˈælfə/ · US /ˈælfə/
The first letter of the Greek alphabet.
Alpha is the first letter.
→ Alpha là chữ cái đầu tiên.
Alpha is often used to denote the beginning.→ Alpha thường được dùng để chỉ sự khởi đầu.
Đồng nghĩa
beginningfirst
Collocations
alpha malealpha version
🎯 IELTS: Có thể dùng để chỉ sự ưu việt trong IELTS.
Thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...