certification
/ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/ A2
Nghĩa
chứng nhận
danh từ
Định nghĩa · A document proving a qualification or achievement.
“He got his certification last year.”Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.
“He received his certification after completing the course.”Anh ấy nhận chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
Đồng nghĩa
credentiallicense
Cấu tạoTừ này kết hợp giữa 'certify' và hậu tố '-cation'.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh trình độ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.