Kho từ › certification

certification

A2 danh từ
chứng nhận
UK /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/ · US /ˌsɜːrtɪfɪˈkeɪʃən/
A document proving a qualification or achievement.
He got his certification last year.
→ Anh ấy đã nhận chứng nhận vào năm ngoái.
He received his certification after completing the course.→ Anh ấy nhận chứng nhận sau khi hoàn thành khóa học.
Cấu tạo
Từ này kết hợp giữa 'certify' và hậu tố '-cation'.
Đồng nghĩa
credentiallicense
Collocations
professional certificationcertification examcertification process
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh trình độ trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...