Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · family · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

closeness

/ˈkloʊs.nəs/ B1 IELTS

Nghĩa

trạng thái gần gũi hoặc kết nối n.

Định nghĩa · the state of being close or connected

“The closeness of our family makes me feel safe.”Sự gần gũi của gia đình khiến tôi cảm thấy an toàn.

“Closeness is important in relationships.”Sự gần gũi rất quan trọng trong các mối quan hệ.

Đồng nghĩa intimacybond

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả mối quan hệ trong bài viết.

Ghi chú · Từ này thường chỉ sự gắn bó giữa các thành viên trong gia đình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...