Kho từ › bookmark

bookmark

A2 danh từ
đánh dấu sách
UK /ˈbʊkmɑːrk/ · US /ˈbʊkmɑːrk/
An item used to mark a page in a book.
I use a bookmark to save my place.
→ Tôi sử dụng một cái đánh dấu sách để lưu vị trí của mình.
I used a bookmark to save my place.→ Tôi đã dùng một cái đánh dấu sách để lưu lại chỗ của mình.
Đồng nghĩa
markertag
Collocations
bookmark pagedigital bookmarkbookmarklet
🎯 IELTS: Sử dụng 'bookmark' khi nói về thói quen đọc sách.
Giúp dễ dàng tìm lại trang đã đọc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...