Kho từ › beat

beat

A2 động từ
đánh bại
UK /biːt/ · US /biːt/
To defeat someone in a competition or game.
I can beat my friend in chess.
→ Tôi có thể đánh bại bạn tôi trong cờ vua.
Our team beat the rivals.→ Đội chúng tôi đánh bại đối thủ.
Đồng nghĩa
defeatstrike
Trái nghĩa
lose
Collocations
beat someonebeat a record
Họ từ
beating (n)beaten (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự thành công trong IELTS.
Quá khứ: beat; quá khứ phân từ: beaten.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...