EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› household
household
A2
danh từ
hộ gia đình
UK /ˈhaʊs.hoʊld/
·
US /ˈhaʊs.hoʊld/
A family living together.
I help with household chores.
→ Tôi giúp làm việc nhà.
She manages the household budget.
→ Cô ấy quản lý ngân sách gia đình.
Đồng nghĩa
family
home
domestic unit
Collocations
household chores
household income
head of household
Họ từ
householder (n)
household (adj)
🎯
IELTS:
Có thể dùng để nói về tình trạng gia đình.
Dùng để chỉ tất cả người sống chung một nhà.
Có trong các bộ
📔
50 từ vựng về chủ đề gia đình c2
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation A2 — Bộ 13
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...