Kho từ › household

household

A2 danh từ
hộ gia đình
UK /ˈhaʊs.hoʊld/ · US /ˈhaʊs.hoʊld/
A family living together.
I help with household chores.
→ Tôi giúp làm việc nhà.
She manages the household budget.→ Cô ấy quản lý ngân sách gia đình.
Đồng nghĩa
familyhomedomestic unit
Collocations
household choreshousehold incomehead of household
Họ từ
householder (n)household (adj)
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về tình trạng gia đình.
Dùng để chỉ tất cả người sống chung một nhà.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...