Kho từ › adobe

adobe

A2 danh từ
gạch bùn
UK /əˈdoʊ.bi/ · US /əˈdoʊ.bi/
A type of building material made from clay.
The house is made of adobe.
→ Ngôi nhà được làm bằng gạch bùn.
The house was built using adobe bricks.→ Ngôi nhà được xây bằng gạch bùn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-tob', nghĩa là đất.
Đồng nghĩa
clay brickearth brick
Collocations
adobe houseadobe walladobe structure
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả vật liệu xây dựng trong IELTS.
Phổ biến trong kiến trúc truyền thống.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...