Kho từ › trees

trees

A2 danh từ
cây cối
UK /triːz/ · US /triːz/
Tall plants with a trunk and leaves.
There are many trees in the park.
→ Có nhiều cây cối trong công viên.
The trees provide shade in the park.→ Cây cối cung cấp bóng mát trong công viên.
Đồng nghĩa
plantsflora
Collocations
fruit treesshade trees
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về thiên nhiên.
Là một phần quan trọng của môi trường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...