trees
/triːz/ A2
Nghĩa
cây cối
danh từ
Định nghĩa · Tall plants with a trunk and leaves.
“There are many trees in the park.”Có nhiều cây cối trong công viên.
“The trees provide shade in the park.”Cây cối cung cấp bóng mát trong công viên.
Cụm hay dùng
fruit treesshade trees
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về thiên nhiên.
Ghi chú · Là một phần quan trọng của môi trường.