sky
/skaɪ/ A2
Nghĩa
bầu trời
danh từ
Định nghĩa · The space above us where clouds and stars are.
“The sky is blue today.”Bầu trời hôm nay màu xanh.
“Birds flew across the sky.”Chim bay ngang bầu trời.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'sky' để mô tả cảnh vật trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Bầu trời, thường dùng số ít, không có mạo từ 'the' khi nói chung.