Kho từ › sky

sky

A2 danh từ
bầu trời
UK /skaɪ/ · US /skaɪ/
The space above us where clouds and stars are.
The sky is blue today.
→ Bầu trời hôm nay màu xanh.
Birds flew across the sky.→ Chim bay ngang bầu trời.
Đồng nghĩa
heavensfirmament
Collocations
blue skynight skysky high
Họ từ
skylight (n)skyscraper (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'sky' để mô tả cảnh vật trong IELTS Speaking.
Bầu trời, thường dùng số ít, không có mạo từ 'the' khi nói chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...