Kho từ › nearby

nearby

A2 trạng từ
gần đây
UK /ˈnɪr.baɪ/ · US /ˈnɪr.baɪ/
Close in distance or time; not far away.
There is a store nearby.
→ Có một cửa hàng gần đây.
There is a café nearby where we can relax.→ Có một quán cà phê gần đây nơi chúng ta có thể thư giãn.
Đồng nghĩa
closeadjacent
Trái nghĩa
far
Collocations
nearby locationnearby attractionsnearby facilities
🎯 IELTS: Sử dụng 'nearby' để mô tả địa điểm trong IELTS.
Dùng để chỉ vị trí gần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...