Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nearby

/ˈnɪr.baɪ/ A2

Nghĩa

gần đây trạng từ

Định nghĩa · Close in distance or time; not far away.

“There is a store nearby.”Có một cửa hàng gần đây.

“There is a café nearby where we can relax.”Có một quán cà phê gần đây nơi chúng ta có thể thư giãn.

Đồng nghĩa closeadjacent
Trái nghĩa far

Mẹo IELTS · Sử dụng 'nearby' để mô tả địa điểm trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ vị trí gần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...