Kho từ › rom

rom

A2 danh từ
tài liệu đọc
UK /rɒm/ · US /rɒm/
A document to read for information.
I read a rom for fun.
→ Tôi đọc một tài liệu để giải trí.
The rom contains important guidelines.→ Tài liệu đọc chứa các hướng dẫn quan trọng.
Đồng nghĩa
reading materialdocument
Collocations
study romreference rom
🎯 IELTS: Dùng để hỗ trợ cho việc học tập.
Thường dùng trong học tập và nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...