Kho từ › carried

carried

A2 động từ
mang theo
UK /ˈkær.id/ · US /ˈkær.id/
To have something with you while moving.
She carried the bag to school.
→ Cô ấy mang túi đến trường.
She carried the heavy box upstairs.→ Cô ấy mang theo chiếc hộp nặng lên cầu thang.
Đồng nghĩa
transportedbore
Collocations
carried awaycarried outcarried forward
Họ từ
carry (v)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả hành động trong IELTS.
Mang theo thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...