Kho từ › happen

happen

A2 động từ
xảy ra
UK /ˈhæp.ən/ · US /ˈhæp.ən/
To occur or take place.
What will happen next?
→ Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
Accidents happen.→ Tai nạn xảy ra.
Đồng nghĩa
occurtake place
Collocations
happen tohappen again
Họ từ
happening (n)happened (past)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự kiện trong IELTS.
Không dùng bị động với happen.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...