happen
/ˈhæp.ən/ A2
Nghĩa
xảy ra
động từ
Định nghĩa · To occur or take place.
“What will happen next?”Điều gì sẽ xảy ra tiếp theo?
“Accidents happen.”Tai nạn xảy ra.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự kiện trong IELTS.
Ghi chú · Không dùng bị động với happen.