Kho từ › hide

hide

A2 động từ
trốn, giấu
UK /haɪd/ · US /haɪd/
To keep something out of sight.
I hide the gift in my room.
→ Tôi giấu món quà trong phòng.
The cat hides.→ Con mèo trốn.
Đồng nghĩa
concealcover
Collocations
hide fromhide away
Họ từ
hidden (adj)hiding (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'hide' để mô tả hành động giấu giếm.
Quá khứ: hid, quá khứ phân từ: hidden.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...