hide
/haɪd/ A2
Nghĩa
trốn, giấu
động từ
Định nghĩa · To keep something out of sight.
“I hide the gift in my room.”Tôi giấu món quà trong phòng.
“The cat hides.”Con mèo trốn.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'hide' để mô tả hành động giấu giếm.
Ghi chú · Quá khứ: hid, quá khứ phân từ: hidden.