Kho từ › miller

miller

A2 danh từ
người xay bột
UK /ˈmɪlər/ · US /ˈmɪlər/
A person who grinds grain into flour.
The miller works hard every day.
→ Người xay bột làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
The miller worked at the local mill.→ Người xay bột làm việc tại nhà máy địa phương.
Đồng nghĩa
grinderflour maker
Collocations
miller's jobmiller's trade
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong bài viết.
Là nghề truyền thống trong nông nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...