Kho từ › luxury

luxury

A2 danh từ
sự xa xỉ
UK /ˈlʌkʃəri/ · US /ˈlʌkʃəri/
The state of being very rich or expensive.
Living in a luxury house is nice.
→ Sống trong một ngôi nhà xa xỉ thật tuyệt.
They live a life of luxury in a big house.→ Họ sống một cuộc sống xa xỉ trong một ngôi nhà lớn.
Đồng nghĩa
opulencelavishnessextravagance
Collocations
luxury itemsluxury brandluxury lifestyle
🎯 IELTS: Dùng 'luxury' để mô tả sự sang trọng trong bài viết.
Thường liên quan đến hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...