luxury
/ˈlʌkʃəri/ A2
Nghĩa
sự xa xỉ
danh từ
Định nghĩa · The state of being very rich or expensive.
“Living in a luxury house is nice.”Sống trong một ngôi nhà xa xỉ thật tuyệt.
“They live a life of luxury in a big house.”Họ sống một cuộc sống xa xỉ trong một ngôi nhà lớn.
Đồng nghĩa
opulencelavishnessextravagance
Cụm hay dùng
luxury itemsluxury brandluxury lifestyle
Mẹo IELTS · Dùng 'luxury' để mô tả sự sang trọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến hàng hóa và dịch vụ đắt tiền.