Kho từ › toy

toy

A2 danh từ
đồ chơi
UK /tɔɪ/ · US /tɔɪ/
An object for children to play with.
The child is playing with a toy.
→ Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.
The child plays with a toy.→ Đứa trẻ chơi đồ chơi.
Đồng nghĩa
plaything
Collocations
toy cartoy store
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về sở thích của trẻ.
Đồ chơi cho trẻ em

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...