toy
/tɔɪ/ A2
Nghĩa
đồ chơi
danh từ
Định nghĩa · An object for children to play with.
“The child is playing with a toy.”Đứa trẻ đang chơi với một món đồ chơi.
“The child plays with a toy.”Đứa trẻ chơi đồ chơi.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sở thích của trẻ.
Ghi chú · Đồ chơi cho trẻ em