Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

circuit

/ˈsɜrkɪt/ A2

Nghĩa

mạch điện danh từ

Định nghĩa · A path for electricity to flow through.

“The circuit is broken.”Mạch điện bị hỏng.

“The circuit was broken, causing a power outage.”Mạch điện bị hỏng, gây ra mất điện.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về điện trong IELTS.

Ghi chú · Mạch điện rất quan trọng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...