Kho từ › circuit

circuit

A2 danh từ
mạch điện
UK /ˈsɜrkɪt/ · US /ˈsɜrkɪt/
A path for electricity to flow through.
The circuit is broken.
→ Mạch điện bị hỏng.
The circuit was broken, causing a power outage.→ Mạch điện bị hỏng, gây ra mất điện.
Đồng nghĩa
loopnetwork
Collocations
electrical circuitcircuit boardcircuit diagram
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về điện trong IELTS.
Mạch điện rất quan trọng trong công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...