Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

layer

/ˈleɪər/ A2

Nghĩa

lớp danh từ

Định nghĩa · A distinct layer or level of material.

“There is a layer of dust on the table.”Có một lớp bụi trên bàn.

“The cake has a layer of chocolate frosting.”Bánh có một lớp kem sô cô la.

Đồng nghĩa stratumsheet
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lamina', nghĩa là lớp mỏng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học và nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...