Kho từ › layer

layer

A2 danh từ
lớp
UK /ˈleɪər/ · US /ˈleɪər/
A distinct layer or level of material.
There is a layer of dust on the table.
→ Có một lớp bụi trên bàn.
The cake has a layer of chocolate frosting.→ Bánh có một lớp kem sô cô la.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lamina', nghĩa là lớp mỏng.
Đồng nghĩa
stratumsheet
Collocations
layer of painttop layerbottom layer
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Dùng trong nhiều lĩnh vực như khoa học và nấu ăn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...