Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hip

/hɪp/ A2

Nghĩa

thời thượng tính từ

Định nghĩa · Fashionable or trendy; popular at the moment.

“That is a hip style.”Đó là một phong cách thời thượng.

“Her style is very hip and modern.”Phong cách của cô ấy rất thời thượng và hiện đại.

Đồng nghĩa stylishcool
Trái nghĩa outdated

Mẹo IELTS · Dùng 'hip' để mô tả xu hướng trong IELTS.

Ghi chú · Thời thượng thường liên quan đến xu hướng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...