Kho từ › hip

hip

A2 tính từ
thời thượng
UK /hɪp/ · US /hɪp/
Fashionable or trendy; popular at the moment.
That is a hip style.
→ Đó là một phong cách thời thượng.
Her style is very hip and modern.→ Phong cách của cô ấy rất thời thượng và hiện đại.
Đồng nghĩa
stylishcool
Trái nghĩa
outdated
Collocations
hip culturehip fashionhip trends
🎯 IELTS: Dùng 'hip' để mô tả xu hướng trong IELTS.
Thời thượng thường liên quan đến xu hướng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...