Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

adding

/ˈædɪŋ/ A2

Nghĩa

thêm vào động từ

Định nghĩa · The act of putting something in or adding to something.

“I am adding sugar to my tea.”Tôi đang thêm đường vào trà của mình.

“Adding sugar makes the tea sweeter.”Thêm đường làm cho trà ngọt hơn.

Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quá trình trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...