adding
/ˈædɪŋ/ A2
Nghĩa
thêm vào
động từ
Định nghĩa · The act of putting something in or adding to something.
“I am adding sugar to my tea.”Tôi đang thêm đường vào trà của mình.
“Adding sugar makes the tea sweeter.”Thêm đường làm cho trà ngọt hơn.
Cụm hay dùng
adding valueadding ingredientsadding features
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn và công nghệ.