Kho từ › eric

eric

A2 danh từ
Eric (tên người)
UK /ˈɛrɪk/ · US /ˈɛrɪk/
A common male name.
Eric is my best friend.
→ Eric là bạn thân nhất của tôi.
Eric is my best friend.→ Eric là bạn thân nhất của tôi.
Collocations
Eric's birthdayEric's house
🎯 IELTS: Dùng 'Eric' khi nói về người cụ thể.
Tên riêng, không có nghĩa cụ thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...