Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revised

/rɪˈvaɪzd/ A2

Nghĩa

được sửa đổi tính từ

Định nghĩa · Revised means changed or updated to improve.

“The revised plan is better.”Kế hoạch đã sửa đổi thì tốt hơn.

“The revised edition of the book is better.”Phiên bản được sửa đổi của cuốn sách tốt hơn.

Đồng nghĩa updatedamended

Mẹo IELTS · Sử dụng 'revised' để chỉ sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Sửa đổi thường nhằm cải thiện nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...