Kho từ › revised

revised

A2 tính từ
được sửa đổi
UK /rɪˈvaɪzd/ · US /rɪˈvaɪzd/
Revised means changed or updated to improve.
The revised plan is better.
→ Kế hoạch đã sửa đổi thì tốt hơn.
The revised edition of the book is better.→ Phiên bản được sửa đổi của cuốn sách tốt hơn.
Đồng nghĩa
updatedamended
Collocations
revised versionrevised policy
🎯 IELTS: Sử dụng 'revised' để chỉ sự thay đổi trong IELTS.
Sửa đổi thường nhằm cải thiện nội dung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...