Kho từ › optical

optical

A2 tính từ
thuộc về quang học
UK /ˈɒptɪkəl/ · US /ˈɒptɪkəl/
Related to vision or light.
He has optical glasses.
→ Anh ấy có kính quang học.
Optical devices help us see better.→ Thiết bị quang học giúp chúng ta nhìn rõ hơn.
Đồng nghĩa
visualphotonic
Collocations
optical illusionoptical fiber
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả công nghệ trong bài viết.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...