Kho từ › Từ vựng B1 · transport › carpool

carpool

B1 n. 📁 Từ vựng B1 · transport IELTS
Chạy chung xe là sự sắp xếp mà mọi người chia sẻ xe để đi cùng nhau.
UK /ˈkɑːrpuːl/ · US /ˈkɑːrpuːl/
An arrangement where people share a car to travel together.
We decided to carpool to save money.
→ Chúng tôi quyết định chạy chung xe để tiết kiệm tiền.
Carpooling is good for the environment.→ Chạy chung xe tốt cho môi trường.
Đồng nghĩa
ride-sharingshared transport
Collocations
carpool lanecarpool groupdaily carpool
🎯 IELTS: Dùng 'carpool' khi nói về việc đi chung xe.
Chạy chung xe giúp giảm ùn tắc giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...