Từ vựng B1

Chủ đề Từ vựng B1 · transport · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carpool

/ˈkɑːrpuːl/ B1 IELTS

Nghĩa

việc đi chung xe n.

Định nghĩa · An arrangement where people share a car to travel together.

“We decided to carpool to save money.”Chúng tôi quyết định chạy chung xe để tiết kiệm tiền.

“Carpooling is good for the environment.”Chạy chung xe tốt cho môi trường.

Mẹo IELTS · Dùng 'carpool' khi nói về việc đi chung xe.

Ghi chú · Chạy chung xe giúp giảm ùn tắc giao thông.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...