Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

clock

/klɒk/ A2

Nghĩa

đồng hồ danh từ

Định nghĩa · A device that shows time, usually with hands or digital display.

“The clock shows the time.”Đồng hồ chỉ thời gian.

“The clock struck twelve.”Đồng hồ điểm mười hai giờ.

Mẹo IELTS · Dùng 'clock' để nói về thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Đồng hồ treo tường hoặc để bàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...