Kho từ › clock

clock

A2 danh từ
đồng hồ
UK /klɒk/ · US /klɒk/
A device that shows time, usually with hands or digital display.
The clock shows the time.
→ Đồng hồ chỉ thời gian.
The clock struck twelve.→ Đồng hồ điểm mười hai giờ.
Đồng nghĩa
timepiecewatch
Collocations
clock inclock toweralarm clock
Họ từ
clockwise (adj/adv)clockwork (n)clock (v)
🎯 IELTS: Dùng 'clock' để nói về thời gian trong IELTS.
Đồng hồ treo tường hoặc để bàn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...