Kho từ › dot

dot

A2 danh từ
chấm, điểm
UK /dɒt/ · US /dɒt/
A small round mark or point.
Put a dot at the end of the sentence.
→ Đặt một chấm ở cuối câu.
She placed a dot on the paper.→ Cô ấy đặt một chấm trên giấy.
Đồng nghĩa
pointmark
Collocations
dot on a mapdot matrix
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả chi tiết trong bài viết.
Thường dùng trong viết và vẽ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...