EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Từ vựng C1 · energy › collusion
collusion
C1
n.
📁 Từ vựng C1 · energy
IELTS
sự thông đồng
UK /kəˈluːʒən/
·
US /kəˈluːʒən/
secret or illegal cooperation or conspiracy
Collusion in energy markets can lead to unfair pricing.
→ Sự thông đồng trong thị trường năng lượng có thể dẫn đến giá cả không công bằng.
The investigation revealed collusion among several companies.
→ Cuộc điều tra đã phát hiện sự thông đồng giữa một số công ty.
Đồng nghĩa
conspiracy
collaboration
complicity
Collocations
market collusion
collusion allegations
collusion agreement
🎯
IELTS:
Cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực.
Liên quan đến sự không công bằng trong ngành năng lượng.
Có trong các bộ
📚
Từ vựng C1 (mở rộng)
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...