Kho từ › Từ vựng C1 · energy › collusion

collusion

C1 n. 📁 Từ vựng C1 · energy IELTS
sự thông đồng
UK /kəˈluːʒən/ · US /kəˈluːʒən/
secret or illegal cooperation or conspiracy
Collusion in energy markets can lead to unfair pricing.
→ Sự thông đồng trong thị trường năng lượng có thể dẫn đến giá cả không công bằng.
The investigation revealed collusion among several companies.→ Cuộc điều tra đã phát hiện sự thông đồng giữa một số công ty.
Đồng nghĩa
conspiracycollaborationcomplicity
Collocations
market collusioncollusion allegationscollusion agreement
🎯 IELTS: Cẩn thận khi sử dụng từ này vì nó có thể mang nghĩa tiêu cực.
Liên quan đến sự không công bằng trong ngành năng lượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...