Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

serial

/ˈsɪəriəl/ A2

Nghĩa

theo chuỗi tính từ

Định nghĩa · Relating to a series or sequence; occurring in order.

“He is a serial reader.”Anh ấy là một người đọc theo chuỗi.

“The serial episodes kept viewers engaged.”Các tập phim theo chuỗi đã giữ chân người xem.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'serial' để mô tả chuỗi trong IELTS.

Ghi chú · Theo chuỗi thường dùng trong phim hoặc sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...