Kho từ › serial

serial

A2 tính từ
theo chuỗi
UK /ˈsɪəriəl/ · US /ˈsɪəriəl/
Relating to a series or sequence; occurring in order.
He is a serial reader.
→ Anh ấy là một người đọc theo chuỗi.
The serial episodes kept viewers engaged.→ Các tập phim theo chuỗi đã giữ chân người xem.
Đồng nghĩa
sequentialconsecutive
Collocations
serial numberserial killerserial publication
🎯 IELTS: Sử dụng 'serial' để mô tả chuỗi trong IELTS.
Theo chuỗi thường dùng trong phim hoặc sách.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...