serial
/ˈsɪəriəl/ A2
Nghĩa
theo chuỗi
tính từ
Định nghĩa · Relating to a series or sequence; occurring in order.
“He is a serial reader.”Anh ấy là một người đọc theo chuỗi.
“The serial episodes kept viewers engaged.”Các tập phim theo chuỗi đã giữ chân người xem.
Đồng nghĩa
sequentialconsecutive
Cụm hay dùng
serial numberserial killerserial publication
Mẹo IELTS · Sử dụng 'serial' để mô tả chuỗi trong IELTS.
Ghi chú · Theo chuỗi thường dùng trong phim hoặc sách.