Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

revision

/rɪˈvɪʒən/ A2

Nghĩa

sự sửa đổi danh từ

Định nghĩa · Changes made to improve something.

“Revision is important for exams.”Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.

“The revision of the document took several hours.”Việc sửa đổi tài liệu mất vài giờ.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cải tiến trong IELTS.

Ghi chú · Sửa đổi thường liên quan đến tài liệu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...