EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› revision
revision
A2
danh từ
sự sửa đổi
UK /rɪˈvɪʒən/
·
US /rɪˈvɪʒən/
Changes made to improve something.
Revision is important for exams.
→ Sự sửa đổi là quan trọng cho kỳ thi.
The revision of the document took several hours.
→ Việc sửa đổi tài liệu mất vài giờ.
Đồng nghĩa
amendment
alteration
Collocations
revision process
revision notes
revision period
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về cải tiến trong IELTS.
Sửa đổi thường liên quan đến tài liệu.
Có trong các bộ
📔
Chủ đề học tập
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...