Kho từ › onto

onto

A2 giới từ
lên, vào
UK /ˈɒntuː/ · US /ˈɒntuː/
Moving towards a surface or position.
Put the book onto the table.
→ Đặt quyển sách lên bàn.
He climbed onto the roof.→ Anh ấy trèo lên mái nhà.
Đồng nghĩa
uponon top of
Collocations
get ontohold onto
🎯 IELTS: Dùng 'onto' để mô tả hành động trong IELTS.
Phân biệt 'onto' (chuyển động) và 'on to' (hai từ riêng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...