onto
/ˈɒntuː/ A2
Nghĩa
lên, vào
giới từ
Định nghĩa · Moving towards a surface or position.
“Put the book onto the table.”Đặt quyển sách lên bàn.
“He climbed onto the roof.”Anh ấy trèo lên mái nhà.
Mẹo IELTS · Dùng 'onto' để mô tả hành động trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt 'onto' (chuyển động) và 'on to' (hai từ riêng).