Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

planet

/ˈplænɪt/ A2

Nghĩa

hành tinh danh từ

Định nghĩa · A large celestial body that orbits a star.

“Earth is a planet.”Trái đất là một hành tinh.

“There are eight planets.”Có tám hành tinh.

Mẹo IELTS · Dùng 'planet' để nói về thiên văn trong IELTS.

Ghi chú · Viết hoa 'Planet' khi là tên riêng? Không, thường viết thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...