Kho từ › planet

planet

A2 danh từ
hành tinh
UK /ˈplænɪt/ · US /ˈplænɪt/
A large celestial body that orbits a star.
Earth is a planet.
→ Trái đất là một hành tinh.
There are eight planets.→ Có tám hành tinh.
Đồng nghĩa
worldcelestial body
Collocations
planet Earthplanet system
Họ từ
planetary (adj.)planetarium (n.)
🎯 IELTS: Dùng 'planet' để nói về thiên văn trong IELTS.
Viết hoa 'Planet' khi là tên riêng? Không, thường viết thường.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...