Kho từ › webmaster

webmaster

A2 danh từ
quản trị viên web
UK /ˈwɛbˌmæstər/ · US /ˈwɛbˌmæstər/
A person who manages a website.
The webmaster fixed the website.
→ Quản trị viên web đã sửa trang web.
The webmaster updated the site regularly.→ Quản trị viên web đã cập nhật trang thường xuyên.
Đồng nghĩa
web managersite administrator
Collocations
webmaster toolswebmaster duties
🎯 IELTS: Có thể dùng để nói về nghề nghiệp trong công nghệ.
Là nghề mới trong thời đại công nghệ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...