Kho từ › copies

copies

A2 danh từ
bản sao
UK /ˈkɑːpiz/ · US /ˈkɑːpiz/
Duplicates of an original item.
I made three copies of the document.
→ Tôi đã làm ba bản sao của tài liệu.
I made several copies of the report.→ Tôi đã làm nhiều bản sao của báo cáo.
Đồng nghĩa
duplicatesreplicas
Collocations
photocopy copiesdigital copieshard copies
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về tài liệu trong IELTS.
Bản sao thường dùng trong công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...