Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

proof

/pruːf/ A2

Nghĩa

bằng chứng danh từ

Định nghĩa · Evidence or argument that proves something.

“He showed proof of his identity.”Anh ấy đã cho thấy bằng chứng về danh tính của mình.

“The proof was clear and undeniable.”Bằng chứng rõ ràng và không thể chối cãi.

Đồng nghĩa evidenceverification

Mẹo IELTS · Sử dụng bằng chứng để hỗ trợ luận điểm.

Ghi chú · Thường dùng trong khoa học và pháp luật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...