EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prescription
prescription
A2
danh từ
đơn thuốc
UK /prɪˈskrɪpʃən/
·
US /prɪˈskrɪpʃən/
A written order for medicine.
I need a prescription for my medicine.
→ Tôi cần một đơn thuốc cho thuốc của mình.
The doctor gave her a prescription for antibiotics.
→ Bác sĩ đã cho cô ấy một đơn thuốc kháng sinh.
Đồng nghĩa
medication order
script
Collocations
medical prescription
prescription drugs
🎯
IELTS:
Dùng để nói về thuốc trong bài viết.
Thường dùng trong lĩnh vực y tế.
Có trong các bộ
📔
Chủ đề gia đình
A1 · Cộng đồng
📔
Foundation A2 — Bộ 14
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...