ride
/raɪd/ A2
Nghĩa
đi xe
động từ
Định nghĩa · To travel in a vehicle.
“I like to ride my bike.”Tôi thích đi xe đạp.
“She rides a motorcycle.”Cô ấy đi xe máy.
Mẹo IELTS · Mô tả trải nghiệm đi xe trong bài nói.
Ghi chú · Điều khiển hoặc ngồi trên phương tiện.