Kho từ › finished

finished

A2 tính từ
hoàn thành
UK /ˈfɪnɪʃt/ · US /ˈfɪnɪʃt/
Completed or brought to an end.
I am finished with my homework.
→ Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
The project is finally finished after months of work.→ Dự án cuối cùng cũng hoàn thành sau nhiều tháng làm việc.
Đồng nghĩa
completedconcluded
Trái nghĩa
unfinishedincomplete
Collocations
finished productfinished workfinished project
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả kết quả trong IELTS.
Dùng để chỉ trạng thái hoàn thành.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...